Bài viết

🚀 NAT – Mạng địa chỉ dịch chuyển

🎯 Giới thiệu về NAT

NAT (Network Address Translation) là một kỹ thuật mạng được sử dụng để thay đổi địa chỉ IP của các gói tin khi chúng di chuyển giữa mạng nội bộ (private network) và mạng công cộng (public network) như Internet. NAT giúp tiết kiệm địa chỉ IP công cộng và bảo mật mạng bằng cách ẩn địa chỉ IP thật của các thiết bị trong mạng nội bộ.

Mục đích sử dụng NAT:

1️⃣ Giảm số lượng địa chỉ IP công cộng: NAT cho phép nhiều thiết bị trong mạng nội bộ sử dụng một địa chỉ IP công cộng duy nhất.
2️⃣ Bảo mật: NAT có thể ẩn địa chỉ IP nội bộ, giúp ngăn chặn các cuộc tấn công trực tiếp vào các thiết bị trong mạng nội bộ.
3️⃣ Quản lý lưu lượng mạng hiệu quả hơn: NAT có thể quản lý và điều phối lưu lượng mạng giữa các thiết bị nội bộ và bên ngoài.

🛠️ Các loại NAT

1. Static NAT

Static NAT ánh xạ một địa chỉ IP công cộng với một địa chỉ IP nội bộ duy nhất. Mỗi khi thiết bị trong mạng nội bộ muốn giao tiếp với bên ngoài, địa chỉ IP nội bộ sẽ được thay thế bằng địa chỉ IP công cộng cố định.

Ví dụ:

  • Internal IP: 192.168.1.10 được ánh xạ tới Public IP: 203.0.113.10.

2. Dynamic NAT

Dynamic NAT ánh xạ địa chỉ IP nội bộ vào một địa chỉ IP công cộng từ một pool (dãy) các địa chỉ IP công cộng. Điều này có thể thay đổi theo thời gian và không phải lúc nào cũng ánh xạ một IP nội bộ với một IP công cộng cố định.

3. Port Address Translation (PAT) hoặc NAT Overload

PAT (hoặc NAT Overload) là một loại NAT phổ biến, trong đó nhiều thiết bị trong mạng nội bộ có thể chia sẻ một địa chỉ IP công cộng duy nhất. Các thiết bị sẽ được phân biệt bằng cách sử dụng các cổng khác nhau. Điều này cho phép hàng nghìn thiết bị trong mạng nội bộ kết nối đến Internet bằng cách sử dụng một địa chỉ IP công cộng duy nhất.

Ví dụ:

  • Internal IPs: 192.168.1.10, 192.168.1.11
  • Public IP: 203.0.113.10 (với các cổng khác nhau được sử dụng để phân biệt các thiết bị nội bộ)

🧑‍💻 Cách thức hoạt động của NAT

NAT hoạt động bằng cách thay đổi thông tin địa chỉ IP trong header của các gói tin khi chúng được gửi từ mạng nội bộ ra bên ngoài (và ngược lại). Khi một thiết bị trong mạng nội bộ gửi một gói tin ra ngoài, NAT thay đổi địa chỉ IP nguồn từ địa chỉ nội bộ thành địa chỉ IP công cộng. Khi gói tin phản hồi quay lại, NAT thay đổi địa chỉ IP đích từ địa chỉ công cộng về địa chỉ IP nội bộ.

Ví dụ:

1️⃣ Gói tin gửi đi: Máy tính nội bộ với địa chỉ 192.168.1.10 gửi yêu cầu đến server ở bên ngoài mạng (ví dụ: 203.0.113.10).

2️⃣ NAT thay đổi địa chỉ: NAT thay đổi địa chỉ IP của gói tin từ 192.168.1.10 thành địa chỉ công cộng của router 203.0.113.1.

3️⃣ Gói tin phản hồi: Khi gói tin trả về từ 203.0.113.10, NAT sẽ chuyển tiếp gói tin đó đến 192.168.1.10.

🛠️ Lợi ích của NAT

1️⃣ Tiết kiệm địa chỉ IP công cộng: NAT giúp giảm số lượng địa chỉ IP công cộng cần thiết, đặc biệt khi có hàng nghìn thiết bị trong mạng nội bộ.
2️⃣ Bảo mật mạng nội bộ: Với NAT, các địa chỉ IP nội bộ không được hiển thị ra ngoài, giúp bảo vệ các thiết bị trong mạng khỏi các cuộc tấn công trực tiếp.
3️⃣ Quản lý lưu lượng tốt hơn: NAT có thể giúp quản lý và điều phối lưu lượng mạng giữa các thiết bị trong mạng nội bộ và bên ngoài, tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên mạng.

Khi nào nên sử dụng NAT?

1️⃣ Mạng có nhiều thiết bị: Khi bạn có nhiều thiết bị trong mạng nội bộ nhưng chỉ cần một hoặc một vài địa chỉ IP công cộng, NAT sẽ giúp bạn tiết kiệm địa chỉ IP.
2️⃣ Bảo mật yêu cầu: Khi bạn muốn ẩn các địa chỉ IP nội bộ và bảo vệ các thiết bị khỏi các mối đe dọa từ Internet.
3️⃣ Kết nối mạng nội bộ với Internet: NAT là giải pháp lý tưởng khi kết nối nhiều thiết bị trong mạng nội bộ ra ngoài Internet qua một địa chỉ IP công cộng duy nhất.

🚀 Tổng kết

NAT (Network Address Translation) là một kỹ thuật mạng quan trọng giúp tiết kiệm địa chỉ IP và bảo mật các thiết bị trong mạng nội bộ. Việc hiểu và cấu hình đúng NAT giúp tối ưu hóa hiệu suất mạng và bảo vệ mạng nội bộ khỏi các mối đe dọa từ Internet. Đối với các doanh nghiệp hoặc cá nhân có nhiều thiết bị trong mạng nội bộ nhưng chỉ có một hoặc vài địa chỉ IP công cộng, NAT là một giải pháp tuyệt vời.

Bài viết này được cấp phép bởi tác giả theo giấy phép CC BY 4.0 .